referred pain

referred pain

A patient experiences referred pain in their left shoulder during a heart episode.

Định nghĩa

Danh từ: Đau quy chiếuCảm giác đau được cảm nhận tại một vị trí trên cơ thể khác với vị trí thực sự bị tổn thương hoặc bị bệnh, nơi cơn đau lẽ ra phải xuất hiện. Hiện tượng này xảy ra do sự chia sẻ đường dẫn truyền thần kinh từ các vùng khác nhau của cơ thể đến tủy sống não bộ.

dụ sử dụng
  • (Đau thắt ngực có thể gây ra đau quy chiếuvai trái.)
  • (Đauvai phải có thể đau quy chiếu từ bệnh túi mật.)
  • (Bệnh nhân bị đau tim thường trải qua đau quy chiếu xuống cánh tay trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Referred pain" thường được dùng trong ngữ cảnh y học để giải thích các triệu chứng khó chẩn đoán, khi bệnh nhân kêu đaumột vùng nhưng nguyên nhân lại nằmvùng khác.
    • Doctors must distinguish between local pain and referred pain to avoid misdiagnosis. (Các bác sĩ phải phân biệt giữa đau cục bộ đau quy chiếu để tránh chẩn đoán sai.)
  • Khái niệm liên quan: Dermatome (vùng da do một dây thần kinh cột sống chi phối) thường được dùng để giải thích các mô hình đau quy chiếu.
    • Understanding dermatomes helps predict patterns of referred pain. (Hiểu về các vùng da thần kinh giúp dự đoán các mô hình đau quy chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Referred (tính từ): được quy chiếu, được chuyển hướng.
    • He experienced a referred sensation in his leg. (Anh ấy trải qua một cảm giác được quy chiếuchân.)
  • Referred pain syndrome (danh từ): hội chứng đau quy chiếu.
    • The patient was diagnosed with a referred pain syndrome. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng đau quy chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiating pain: đau lan tỏa (thường mô tả cơn đau lan từ vị trí gốc ra xa, khác với đau quy chiếu cảm nhậnvị trí xa nhưng không tổn thương tại đó).
  • Heterotopic pain: đau dị vị (thuật ngữ y học chính xác hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refer to (động từ): quy cho, cho do.
    • The doctor referred the shoulder pain to a liver problem. (Bác sĩ quy cơn đau vai do vấn đề về gan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "referred pain", nhưng trong y học cụm:
    • "Pain that travels": cơn đau di chuyển, thường dùng để mô tả hiện tượng đau quy chiếu.
      • The patient described a pain that travels from the chest to the back. (Bệnh nhân mô tả cơn đau di chuyển từ ngực ra lưng.)